# thuytinhtantao.com; #THUYTINHMAU; #VOCHAIRUOU; # CHAITHUYTINH; # thuytinhtantao.com

# thuytinhtantao.com; #THUYTINHMAU; #VOCHAIRUOU # CHAITHUYTINH, # HŨ LỌ

# thuytinhtantao.com; #THUYTINHMAU; #VOCHAIRUOU # CHAITHUYTINH, # HŨ LỌ

Hỗ trợ trực tuyến
counselors
P. Kinh Doanh
098.348.7541
Tư Vấn Kỹ Thuật
Zalo: 0934444378
Tin mới
Thống kê truy cập

Chai Thủy Tinh Đựng Rượu dung tích 350ml-480ML

Mã sản phẩm: CODE:KH863.350ml-480ML
Giá bán: Liên hệ
Chỉ sản xuất theo đơn đặt hàng
Số lượng
Thành tiền:
  • THÔNG SỐ KỸ THUẬT
  • nội dung chi tiết
  • Thông tin chi tiết
  • Thông tin chi tiết

1

Trọng lượng chai không nắp

Gram

(290) - (340)

± 15

2

Dung Tích (điểm chuẩn Ngấn cách miệng chai 50-60 mm)

ml

(350) - (480)

± 3%

3

Đường kính ngoài của miệng chai ( vị trí đỉnh ren)

mm

28,4

± 0.3

4

Đường kính ngoài miệng chai ( vị trí đáy ren)

mm

27,0

± 0.3

5

Chiều cao

mm

(214) - (237)

± 2

6

Đường kính thân chai theo mép khuôn

mm

(69,4) - (76)

± 1,7

7

Độ dầy, mỏng của đáy chai

mm

5

± 2

1

Trọng lượng chai không nắp

Gram

(290) - (340)

± 15

2

Dung Tích (điểm chuẩn Ngấn cách miệng chai 50 mm)

ml

(350) - (480)

± 3%

3

Đường kính ngoài của miệng chai ( vị trí đỉnh ren)

mm

28,4

± 0.3

4

Đường kính ngoài miệng chai ( vị trí đáy ren)

mm

27,0

± 0.3

5

Chiều cao

mm

(214) - (237)

± 2

6

Đường kính thân chai theo mép khuôn

mm

(69,4) - (76)

± 1,7

7

Độ dầy, mỏng của đáy chai

mm

5

± 2

STT

DANH MỤC

ĐVT

Thông Số Chuẩn

Sai Số

Cho Phép

1

Trọng lượng chai không nắp

Gram

390

± 20

2

Dung Tích

ml

500

± 3%

3

Đường kính ngoài của miệng chai ( vị trí đỉnh ren)

mm

28,3

± 0.3

4

Đường kính ngoài miệng chai ( vị trí đáy ren)

mm

26,2

± 0.3

5

Đường kính trong của miệng chai

mm

19

± 0.5

6

Thông số bước ren

mm

3.5

± 0,15

7

Chiều cao

mm

272

± 2

8

Đường kính thân chai ( cách đáy 110 mm)

mm

64

± 1,7

9

Độ dầy, mỏng của đáy chai

mm

5

± 2

STT

DANH MỤC

ĐVT

Thông Số Chuẩn

Sai Số

Cho Phép

1

Trọng lượng chai không nắp

Gram

390

± 20

2

Dung Tích

ml

500

± 3%

3

Đường kính ngoài của miệng chai ( vị trí đỉnh ren)

mm

28,3

± 0.3

4

Đường kính ngoài miệng chai ( vị trí đáy ren)

mm

26,2

± 0.3

5

Đường kính trong của miệng chai

mm

19

± 0.5

6

Thông số bước ren

mm

3.5

± 0,15

7

Chiều cao

mm

272

± 2

8

Đường kính thân chai ( cách đáy 110 mm)

mm

64

± 1,7

9

Độ dầy, mỏng của đáy chai

mm

5

± 2

Sản phẩm cùng loại
Đăng ký nhận thông tin khuyễn mại
Thông tin của bạn được giữ kín tuyệt đối, và có thể hủy đăng ký bất cứ lúc nào.
Đăng ký ngay để nhận nhiều ưu đãi hơn.